khai thị

khai thị

Đức Phật đã khai thị chân lý cho các đệ tử.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mở ra, chỉ bày điều huyền bí: "khai thị" hành động làm sáng tỏ, giải thích một chân lý sâu xa hoặc điều thiêng liêng người khác chưa hiểu, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, tâm linh.
    • Tiết lộ điều ẩn giấu: "khai thị" cũng chỉ việc bộc lộ, cho thấy một điều đó quan trọng hoặc mật.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đức Phật khai thị cho chúng sinh về chân lý giải thoát. (Đức Phật chỉ bày cho mọi người con đường thoát khổ.)
    • Vị thiền sư khai thị cho đệ tử về bản chất của tâm. (Vị thiền sư giải thích cho học trò về bản chất tâm thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khai thị tâm linh": quá trình mở mang nhận thức về tâm hồn thế giới siêu hình.

    • Những bài giảng của ông mang tính khai thị tâm linh sâu sắc. (Những bài giảng của ông giúp người nghe hiểu sâu về tâm linh.)
  • "khai thị chân lý": tiết lộ sự thật tối thượng.

    • Kinh điển khai thị chân lý vềthường. (Kinh điển chỉ ra sự thật rằng mọi thứ đều thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Khai mở (động từ): mở ra, làm cho thông suốtgần nghĩa với "khai thị" nhưng ít mang tính tôn giáo.

    • Giáo dục giúp khai mở trí tuệ con người. (Giáo dục giúp phát triển trí thông minh của con người.)
  • Thị hiện (động từ): hiện ra để dạy bảothường dùng trong Phật giáo.

    • Bồ Tát thị hiện để khai thị cho chúng sinh. (Bồ Tát hiện ra để chỉ dạy chúng sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiết lộ: làm cho điều mật được biết đến.
  • Chỉ bày: hướng dẫn, giải thích rõ ràng.
  • Giác ngộ: sự hiểu biết sâu sắc về chân lý (thường kết quả của sự khai thị).
Thành ngữ liên quan
  • Khai thị tâm ấn: chỉ việc truyền trao chân lý một cách trực tiếp từ tâm sang tâm (trong thiền tông).
    • Sư phụ khai thị tâm ấn cho đệ tử. (Sư phụ truyền chân lý trực tiếp cho học trò.)

Từ chứa "khai thị"